en feature
Pronunciation:
Bản dịch
- eo elstarigi Facebook, WordPress
- eo distingilo (Dịch ngược)
- eo ebleco (Dịch ngược)
- eo eblo (Dịch ngược)
- eo esprimilo (Dịch ngược)
- eo konstantaĵo (Dịch ngược)
- eo prezentiĝi (Dịch ngược)
- eo trajto (Dịch ngược)
- ja 目印 (Gợi ý tự động)
- ja 標識 (Gợi ý tự động)
- en trait (Gợi ý tự động)
- en attribute (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- ja 可能性 (Gợi ý tự động)
- ja 見込み (Gợi ý tự động)
- en possibility (Gợi ý tự động)
- en ability (Gợi ý tự động)
- zh 可能性 (Gợi ý tự động)
- ja 能力 (Gợi ý tự động)
- ja 可能 (Gợi ý tự động)
- en expressive means (Gợi ý tự động)
- ja いつものこと (Gợi ý tự động)
- ja 変わらないこと (Gợi ý tự động)
- ja 現れる (Gợi ý tự động)
- ja 姿を現す (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en be presented (Gợi ý tự động)
- ja 顔立ち (Gợi ý tự động)
- ja 目鼻立ち (Gợi ý tự động)
- ja 特色 (Gợi ý tự động)
- ja 特徴 (Gợi ý tự động)
- io traito (Gợi ý tự động)
- en facial feature (Gợi ý tự động)
- en characteristic (Gợi ý tự động)
- zh 相貌 (Gợi ý tự động)
- zh 容貌 (Gợi ý tự động)
- zh 特征 (Gợi ý tự động)



Babilejo