en feat
Bản dịch
- eo farito (Dịch ngược)
- eo heroaĵo (Dịch ngược)
- eo prodaĵo (Dịch ngược)
- ja 英雄的行為 (Gợi ý tự động)
- en act of heroism (Gợi ý tự động)
- en exploit (Gợi ý tự động)
- en heroic deed (Gợi ý tự động)
- en heroic act (Gợi ý tự động)
- en act of prowess (Gợi ý tự động)



Babilejo