en fear for
Bản dịch
- eo domaĝi (Dịch ngược)
- ja 惜しむ (Gợi ý tự động)
- ja 大事にする (Gợi ý tự động)
- ja いたわる (Gợi ý tự động)
- en to be anxious about (Gợi ý tự động)
- en be concerned for (Gợi ý tự động)
- en begrudge (Gợi ý tự động)
- en not want to spend (Gợi ý tự động)
- en regret (Gợi ý tự động)
- en be sorry about (Gợi ý tự động)
- zh 吝惜 (Gợi ý tự động)
- zh 爱惜 (Gợi ý tự động)



Babilejo