Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo feŭdulo

Cấu trúc từ:
feŭd/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Substantivo (-o) feŭdulo

Bản dịch

eo feŭdula

Cấu trúc từ:
feŭd/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Adjektivo (-a) feŭdula

Bản dịch

eo feŭdule

Cấu trúc từ:
feŭd/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Adverbo (-e) feŭdule

Bản dịch

eo feŭdo

Cấu trúc từ:
feŭd/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) feŭdo

Bản dịch

eo feŭda

Cấu trúc từ:
feŭd/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) feŭda

Bản dịch

Ví dụ

eo feŭdi

Cấu trúc từ:
feŭd/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo feŭde

Cấu trúc từ:
feŭd/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) feŭde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
feŭd/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 809,878 inferencoj, 0.362 CPU-sekundoj en 0.471 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog