Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fazano

Cấu trúc từ:
fazan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ザー
Thẻ:
Substantivo (-o) fazano
Laŭ la Universala Vortaro: fr faisan | en pheasant | de Fasan | ru фазанъ | pl baźant.

Bản dịch

Ví dụ

eo fazana

Cấu trúc từ:
faz/an/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ザー
Adjektivo (-a) fazana

Bản dịch

eo fazani

Cấu trúc từ:
fazan/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ザー

Bản dịch

eo fazane

Cấu trúc từ:
faz/an/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ザー
Adverbo (-e) fazane

Bản dịch

eo fazo

Cấu trúc từ:
faz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Thẻ:
Substantivo (-o) fazo
Etimologio: ru фаза | lt faze | fr phase | it fase | en phase

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo faza

Cấu trúc từ:
faz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adjektivo (-a) faza

Bản dịch

Ví dụ

eo fazi

Cấu trúc từ:
faz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ァーズィ

Bản dịch

eo faze

Cấu trúc từ:
faz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adverbo (-e) faze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fazan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ザー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,797,668 inferencoj, 0.485 CPU-sekundoj en 1.209 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog