en fax
Bản dịch
- eo faksi Komputada Leksikono
- eo telekopii Komputeko
- fr télécopier Komputeko
- nl faxen Komputeko
- ja ファックスで送る (Gợi ý tự động)
- en to fax (Gợi ý tự động)
- eo faksado (Dịch ngược)
- eo faksaĵo (Dịch ngược)
- eo fakso (Dịch ngược)
- eo telefaksaĵo (Dịch ngược)
- eo telefaksilo (Dịch ngược)
- eo telekopiilo (Dịch ngược)
- eo telekopio (Dịch ngược)
- ja ファックス (Gợi ý tự động)
- ja ファックス機 (Gợi ý tự động)
- eo faksilo (Gợi ý tự động)



Babilejo