en favorite
Pronunciation:
Bản dịch
- eo favorata (Dịch ngược)
- eo favoratino (Dịch ngược)
- eo favorato (Dịch ngược)
- eo legosigno (Dịch ngược)
- eo ŝatata (Dịch ngược)
- ja 恵まれた (Gợi ý tự động)
- ja 気に入りの (Gợi ý tự động)
- ja お気に入り (Gợi ý tự động)
- ja しおり (Gợi ý tự động)
- ja しおりひも (Gợi ý tự động)
- ja ブックマーク (Gợi ý tự động)
- en bookmark (Gợi ý tự động)
- ja 尊重される (Gợi ý tự động)
- ja 尊敬される (Gợi ý tự động)
- ja 好ましい (Gợi ý tự động)
- eo programo ŝatata de ege multaj homoj (Gợi ý tự động)
- en liked (Gợi ý tự động)
- en appreciated (Gợi ý tự động)



Babilejo