Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en fava bean

Bản dịch

  • eo fabo (Dịch ngược)
  • la Vicia faba (Gợi ý tự động)
  • ja ソラマメ (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io fabo (Gợi ý tự động)
  • en bean (Gợi ý tự động)
  • en broad bean (Gợi ý tự động)
  • zh 蚕豆 (Gợi ý tự động)
  • zh 蚕豆粒 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 菜豆 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
fava bean ...
Cách phát âm bằng kana:
ァーヴァ   ベーアン

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 483,736 inferencoj, 0.145 CPU-sekundoj en 0.356 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog