en fault
Pronunciation: /fɔlt/
Bản dịch
- eo misfunkcio Christian Bertin
- eo paneo Komputada Leksikono
- es error Komputeko
- es error Komputeko
- fr erreur Komputeko
- nl fout m, f Komputeko
- ja 誤動作 (Gợi ý tự động)
- en fault (Gợi ý tự động)
- en malfunction (Gợi ý tự động)
- ja 誤動作すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 停止 (故障による) (Gợi ý tự động)
- ja 停船 (縮帆して) (Gợi ý tự động)
- ja クラッシュ (Gợi ý tự động)
- en breakdown (Gợi ý tự động)
- en failure (Gợi ý tự động)
- zh 暂停前进 (Gợi ý tự động)
- zh 停车 (Gợi ý tự động)
- zh 抛锚 (Gợi ý tự động)
- eo eraro (Dịch ngược)
- eo kulpo (Dịch ngược)
- eo miso (Dịch ngược)
- ja 誤り (Gợi ý tự động)
- ja 間違い (Gợi ý tự động)
- ja 思い違い (Gợi ý tự động)
- en aberration (Gợi ý tự động)
- en error (Gợi ý tự động)
- en mistake (Gợi ý tự động)
- en erratum (Gợi ý tự động)
- en bug (Gợi ý tự động)
- zh 误 (Gợi ý tự động)
- zh 错 (Gợi ý tự động)
- zh 错误 (Gợi ý tự động)
- ja 誤ること (Gợi ý tự động)
- ja 間違うこと (Gợi ý tự động)
- ja 道に迷うこと (Gợi ý tự động)
- ja 罪 (Gợi ý tự động)
- ja とが (Gợi ý tự động)
- ja 過失 (Gợi ý tự động)
- en offense (Gợi ý tự động)
- en guilt (Gợi ý tự động)
- en failing (Gợi ý tự động)
- ja 罪のありみ (Gợi ý tự động)
- ja 過ちを犯した(の名詞) (Gợi ý tự động)
- ja 失策 (Gợi ý tự động)
- ja 反則 (Gợi ý tự động)
- ja フォールト (Gợi ý tự động)
- en evil (Gợi ý tự động)
- en foul (Gợi ý tự động)



Babilejo