en fate
Bản dịch
- eo destino (Dịch ngược)
- eo fatalo (Dịch ngược)
- eo fato (Dịch ngược)
- eo sorto (Dịch ngược)
- ja 運命 (Gợi ý tự động)
- ja 予定 (Gợi ý tự động)
- ja 用途 (Gợi ý tự động)
- en destiny (Gợi ý tự động)
- zh 命运 (Gợi ý tự động)
- zh 命 (Gợi ý tự động)
- ja 宿命 (Gợi ý tự động)
- ja 悲運 (Gợi ý tự động)
- io fato (Gợi ý tự động)
- en fatality (Gợi ý tự động)
- en ill fate (Gợi ý tự động)
- en fortune (Gợi ý tự động)
- ja 運 (Gợi ý tự động)
- ja 天運 (Gợi ý tự động)
- ja 巡り合わせ (Gợi ý tự động)
- en luck (Gợi ý tự động)
- en lot (Gợi ý tự động)
- zh 天数 (Gợi ý tự động)



Babilejo