Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fataleco

Cấu trúc từ:
fatal/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァタツォ

Từ đồng nghĩa

eo fatala

Cấu trúc từ:
fatal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Adjektivo (-a) fatala

Bản dịch

eo fatali

Cấu trúc từ:
fatal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo fatalo

Cấu trúc từ:
fatal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) fatalo

Bản dịch

eo fatale

Cấu trúc từ:
fatal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) fatale

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
fatal/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァタツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,184,761 inferencoj, 0.386 CPU-sekundoj en 0.411 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog