en fashion
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fasoni (Dịch ngược)
- eo fasono (Dịch ngược)
- eo maniero (Dịch ngược)
- eo modo (Dịch ngược)
- ja 仕立てる (Gợi ý tự động)
- ja 裁断する (Gợi ý tự động)
- io fasonar (Gợi ý tự động)
- en to cut (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en make to measure (Gợi ý tự động)
- en tailor (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja デザイン (Gợi ý tự động)
- ja 仕立て (Gợi ý tự động)
- ja 裁断 (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en style (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- en tailoring (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- zh 式样 (Gợi ý tự động)
- ja やり方 (Gợi ý tự động)
- ja 仕方 (Gợi ý tự động)
- ja 様式 (Gợi ý tự động)
- ja 流儀 (Gợi ý tự động)
- ja 方法 (Gợi ý tự động)
- io maniero (Gợi ý tự động)
- en manner (Gợi ý tự động)
- en mode (Gợi ý tự động)
- en way (Gợi ý tự động)
- zh 方式 (Gợi ý tự động)
- zh 方法 (Gợi ý tự động)
- zh 作风 (Gợi ý tự động)
- zh [~oj]礼貌 (Gợi ý tự động)
- zh 风俗 (Gợi ý tự động)
- zh 式 (Gợi ý tự động)
- ja 流行 (Gợi ý tự động)
- ja 叙法 (Gợi ý tự động)
- ja モード (Gợi ý tự động)
- ja ファッション (Gợi ý tự động)
- ja 最頻値 (Gợi ý tự động)
- io modo (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- zh 语气 (Gợi ý tự động)
- zh 时尚 (Gợi ý tự động)
- zh 时髦 (Gợi ý tự động)



Babilejo