Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en fashion

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo fasoni (Dịch ngược)
  • eo fasono (Dịch ngược)
  • eo maniero (Dịch ngược)
  • eo modo (Dịch ngược)
  • ja 仕立てる (Gợi ý tự động)
  • ja 裁断する (Gợi ý tự động)
  • io fasonar (Gợi ý tự động)
  • en to cut (Gợi ý tự động)
  • en fit (Gợi ý tự động)
  • en make to measure (Gợi ý tự động)
  • en tailor (Gợi ý tự động)
  • en design (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja デザイン (Gợi ý tự động)
  • ja 仕立て (Gợi ý tự động)
  • ja 裁断 (Gợi ý tự động)
  • en cut (Gợi ý tự động)
  • en style (Gợi ý tự động)
  • en make (Gợi ý tự động)
  • en tailoring (Gợi ý tự động)
  • en model (Gợi ý tự động)
  • zh 式样 (Gợi ý tự động)
  • ja やり方 (Gợi ý tự động)
  • ja 仕方 (Gợi ý tự động)
  • ja 様式 (Gợi ý tự động)
  • ja 流儀 (Gợi ý tự động)
  • ja 方法 (Gợi ý tự động)
  • io maniero (Gợi ý tự động)
  • en manner (Gợi ý tự động)
  • en mode (Gợi ý tự động)
  • en way (Gợi ý tự động)
  • zh 方式 (Gợi ý tự động)
  • zh 方法 (Gợi ý tự động)
  • zh 作风 (Gợi ý tự động)
  • zh [~oj]礼貌 (Gợi ý tự động)
  • zh 风俗 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 流行 (Gợi ý tự động)
  • ja 叙法 (Gợi ý tự động)
  • ja モード (Gợi ý tự động)
  • ja ファッション (Gợi ý tự động)
  • ja 最頻値 (Gợi ý tự động)
  • io modo (Gợi ý tự động)
  • en mood (Gợi ý tự động)
  • zh 语气 (Gợi ý tự động)
  • zh 时尚 (Gợi ý tự động)
  • zh 时髦 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
fashion ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒーオン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 396,849 inferencoj, 0.172 CPU-sekundoj en 0.173 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog