Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fascio

Cấu trúc từ:
fasci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) fascio

Bản dịch

eo fascia

Cấu trúc từ:
fas/ci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) fascia

Bản dịch

en fascia

Bản dịch

  • eo fascio (Dịch ngược)
  • ja 筋膜 (Gợi ý tự động)

eo fascie

Cấu trúc từ:
fasci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) fascie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fasci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 897,853 inferencoj, 0.262 CPU-sekundoj en 0.276 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog