Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fascine

Cấu trúc từ:
fascin/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) fascine

Bản dịch

en fascine

Bản dịch

  • eo fasĉino (Dịch ngược)
  • ja 粗朶 (Gợi ý tự động)
  • ja 束柴 (Gợi ý tự động)
  • io fashino (Gợi ý tự động)
  • en faggot (Gợi ý tự động)

eo fascina

Cấu trúc từ:
fascin/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) fascina

Bản dịch

eo fascini

Cấu trúc từ:
fascin/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fascino

Cấu trúc từ:
fascin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) fascino

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fascin/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,771,229 inferencoj, 0.333 CPU-sekundoj en 0.341 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog