Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo farso

Cấu trúc từ:
fars/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) farso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo farsa

Cấu trúc từ:
fars/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) farsa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo farsi

Cấu trúc từ:
fars/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

eo farse

Cấu trúc từ:
fars/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) farse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fars/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 552,951 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.241 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog