eo faro
Cấu trúc từ:
far/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァーロ
Bản dịch
- ja 行為 pejv
- en accomplishment ESPDIC
- en achievement ESPDIC
- en act ESPDIC
- en action ESPDIC
- en deed ESPDIC
- ca acció (Gợi ý tự động)
- eo ago (Gợi ý tự động)
- es acción (Gợi ý tự động)
- es acción (Gợi ý tự động)
- fr action f (Gợi ý tự động)
- nl handeling f (Gợi ý tự động)
- tok pali (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo ĉe la freŝa faro / in the act ESPDIC
- eo kaptita ĉe la freŝa faro / caught in the act ESPDIC




Babilejo