eo fariĝo
Cấu trúc từ:
far/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァリーヂョ
Bản dịch
- eo okazaĵo (出来事) pejv
- en event ESPDIC
- ja ~になること (推定) konjektita
- ja 起きること (推定) konjektita
- ja 生じること (推定) konjektita
- ja 出来事 (Gợi ý tự động)
- ja 偶発事件 (Gợi ý tự động)
- en occasion (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en opportunity (Gợi ý tự động)
- en incident (Gợi ý tự động)
- en happening (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)
- zh 事件 (Gợi ý tự động)




Babilejo