Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
far///o
Cách phát âm bằng kana:
ァラチャージョ

eo faraĉaĵo

Cấu trúc dự đoán:
far///o
Cách phát âm bằng kana:
ァラチャージョ

Bản dịch

eo faraĉi

Cấu trúc dự đoán:
far//i
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fari

Từ mục chính:
far/i
Cấu trúc từ:
far/i
Cách phát âm bằng kana:
ァー
エスペラント語の「fari」は、「する・作る」を意味します。他動詞です。点動詞ですが、「構成する・遂行する・行動する」の意味合いでは線動詞です。
  • 不定形:fari(すること・作ること)
  • 現在形:faras(行動する・構成する・いつもしている)
  • 過去形:faris(した・作った)
  • 未来形:faros(するだろう・作るだろう)
  • 命令形:faru(しなさい・作りなさい)
  • 仮定形:farus(したとすれば・作るとすれば)
受動態estas farata = 「される」など)が作れます。
自動詞fariĝi = ~になる」があります。
使役動詞farigi = させる・作らせる」があります。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: faire | en: do | de: thun, machen | ru: дѣлать | pl: robić, czynić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) faraĉaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 579,857 inferencoj, 0.353 CPU-sekundoj en 0.355 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog