eo far
Cấu trúc từ:
far ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァル
Bản dịch
- ja ~によって作られた (まれに使われる。fari からの派生。通常は de を使う) Kajero
- ja ~によってなされた (まれに使われる。fari からの派生。通常は de を使う) Kajero
- eo de (Tre malofte uzata neoficiala prepozicio por montri faranton.) Kajero
- ja ~の (所有・関係) (Gợi ý tự động)
- ja ~から (起点・原因) (Gợi ý tự động)
- ja ~によって (動作の主体) (Gợi ý tự động)
- io da (post pasiva verbo) (Gợi ý tự động)
- io de (starta punkto) (Gợi ý tự động)
- io di (genitivo) (Gợi ý tự động)
- en by (Gợi ý tự động)
- en from (Gợi ý tự động)
- en of (Gợi ý tự động)
- en on (Gợi ý tự động)
- en since (Gợi ý tự động)
- zh 从 (Gợi ý tự động)
- zh 的 (Gợi ý tự động)
- zh 被 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo far (memstara) / ~によって; (受け身の主語) pejv




Babilejo