eo fanto
Cấu trúc từ:
fant/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァント
Substantivo (-o) fanto
Bản dịch
- ja ジャック (トランプの) pejv
- en jack ESPDIC
- en knave ESPDIC
- eo bubo (Dịch ngược)
- eo paĝio (Dịch ngược)
- ja いたずらっ子 (Gợi ý tự động)
- io bubo (Gợi ý tự động)
- en brat kid (Gợi ý tự động)
- en urchin (Gợi ý tự động)
- zh 顽童 (Gợi ý tự động)
- zh 淘气鬼 (Gợi ý tự động)
- ja 小姓 (Gợi ý tự động)
- ja 近習 (Gợi ý tự động)
- io pajo (Gợi ý tự động)
- en page (Gợi ý tự động)



Babilejo