Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fantazio

Cấu trúc từ:
fantazi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァンタズィー
Thẻ:
Substantivo (-o) fantazio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fantazia

Cấu trúc từ:
fantazi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァンタズィー
Adjektivo (-a) fantazia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fantazii

Cấu trúc từ:
fantazi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ァンタズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fantazie

Cấu trúc từ:
fantazi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァンタズィー
Adverbo (-e) fantazie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fantazi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァンタズィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 465,255 inferencoj, 0.215 CPU-sekundoj en 0.216 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog