io fantaziar
Bản dịch
- eo ŝati (Dịch ngược)
- eo preferi (Dịch ngược)
- eo imagi (Dịch ngược)
- ja 価値を認める (Gợi ý tự động)
- ja 高く評価する (Gợi ý tự động)
- ja 尊重する (Gợi ý tự động)
- ja 好む (Gợi ý tự động)
- ja 好く (Gợi ý tự động)
- ja 愛好する (Gợi ý tự động)
- eo ami (Gợi ý tự động)
- io afecionar (Gợi ý tự động)
- en to appreciate (Gợi ý tự động)
- en like (Gợi ý tự động)
- en prize (Gợi ý tự động)
- en value (Gợi ý tự động)
- en esteem (Gợi ý tự động)
- en think highly of (Gợi ý tự động)
- en relish (Gợi ý tự động)
- zh 喜欢 (Gợi ý tự động)
- zh 欣赏 (Gợi ý tự động)
- zh 重视 (Gợi ý tự động)
- zh 器重 (Gợi ý tự động)
- ja ~の方を好む (Gợi ý tự động)
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja より好む (Gợi ý tự động)
- io preferar (Gợi ý tự động)
- en to prefer (Gợi ý tự động)
- en like best (Gợi ý tự động)
- zh 宁愿 (Gợi ý tự động)
- zh 更喜欢 (Gợi ý tự động)
- ja 想像する (Gợi ý tự động)
- ja 思い描く (Gợi ý tự động)
- io imaginar (Gợi ý tự động)
- en to fancy (Gợi ý tự động)
- en imagine (Gợi ý tự động)
- zh 想象 (Gợi ý tự động)
- zh 设想 (Gợi ý tự động)



Babilejo