Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fand//o
Cấu trúc dự đoán:
fand/a/ĵofan/da/ĵo
Prononco per kanaoj:
ァンダージョ

eo fandaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fand//o
Cấu trúc dự đoán:
fand/a/ĵofan/da/ĵo
Prononco per kanaoj:
ァンダージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fandaĵa

Cấu trúc dự đoán:
fand//a
Prononco per kanaoj:
ァンダージャ

Bản dịch

eo fandaĵi

Cấu trúc dự đoán:
fand//i
Prononco per kanaoj:
ァンダー

Bản dịch

eo fandi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fand/i
Cấu trúc dự đoán:
fan/di
Prononco per kanaoj:
ァンディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: fondre | en: melt, cast | de: giessen, schmelzen | ru: топить, растоплять | pl: roztapiać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fando

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fand/o
Cấu trúc dự đoán:
fan/do
Prononco per kanaoj:
ァン

Bản dịch

eo fanda

Cấu trúc dự đoán:
fand/afan/da
Prononco per kanaoj:
ァン

Bản dịch

(?) fandaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 782,798 inferencoj, 0.408 CPU-sekundoj en 0.833 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog