en family tree
Bản dịch
- eo genealogia tabelo (Dịch ngược)
- eo genealogio (Dịch ngược)
- eo generaciaro (Dịch ngược)
- en pedigree (Gợi ý tự động)
- ja 系図学 (Gợi ý tự động)
- ja 系図 (Gợi ý tự động)
- ja 家系 (Gợi ý tự động)
- io genealogio (Gợi ý tự động)
- en genealogy (Gợi ý tự động)



Babilejo