en familiarity
Bản dịch
- eo familiareco (Dịch ngược)
- eo konado (Dịch ngược)
- eo konateco (Dịch ngược)
- eo kutimeto (Dịch ngược)
- ja 親しみ (Gợi ý tự động)
- ja 心安さ (Gợi ý tự động)
- eo kono (Gợi ý tự động)
- en knowledge (Gợi ý tự động)
- ja 著名 (Gợi ý tự động)
- ja 知名度 (Gợi ý tự động)
- ja 知り合い (Gợi ý tự động)
- ja 交友関係 (Gợi ý tự động)
- en acquaintance (Gợi ý tự động)
- en conversance (Gợi ý tự động)
- en notoriety (Gợi ý tự động)



Babilejo