Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
famili/ar/is
Cách phát âm bằng kana:
ァミリアー

eo familiari

Cấu trúc dự đoán:
famili/ar/i
Cách phát âm bằng kana:
ァミリアー

Bản dịch

eo familiaro

Cấu trúc từ:
famili/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ァミリアー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo familiara

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
familiar/a
Cách phát âm bằng kana:
ァミリアー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io familiara

Bản dịch

eo familio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
famili/o
Cách phát âm bằng kana:
ァミ
エスペラント語の「familio」は、「家族」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: famille | en: family | de: Familie | ru: семейство | pl: rodzina.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io familio

Bản dịch

eo familia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
famili/a
Cách phát âm bằng kana:
ァミ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

es familia

Bản dịch

eo familii

Cấu trúc dự đoán:
famili/i
Cách phát âm bằng kana:
ァミ

Bản dịch

(?) familiaris

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,995,997 inferencoj, 1.382 CPU-sekundoj en 1.744 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog