Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo faltiĝi

Cấu trúc từ:
falt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo falto

Cấu trúc từ:
falt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) falto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo falta

Cấu trúc từ:
falt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) falta

Bản dịch

eo falti

Cấu trúc từ:
falt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo falte

Cấu trúc từ:
falt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) falte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
falt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,732,921 inferencoj, 0.421 CPU-sekundoj en 0.449 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog