eo falstelo
Cấu trúc từ:
fal/stel/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァル▼ステーロ▼
Bản dịch
- ja 流星 pejv
- ja 流れ星 pejv
- eo meteoro pejv
- en shooting star ESPDIC
- en falling star ESPDIC
- eo falstelo (Gợi ý tự động)
- ja 大気現象 (Gợi ý tự động)
- eo atmosfera fenomeno (Gợi ý tự động)
- io meteoro (Gợi ý tự động)
- en atmospheric phenomenon (Gợi ý tự động)
- en meteor (Gợi ý tự động)
- zh 流星 (Gợi ý tự động)



Babilejo