en fall in
Bản dịch
- eo enfali (Dịch ngược)
- eo enviciĝi (Dịch ngược)
- ja 落ち込む (Gợi ý tự động)
- ja 陥る (Gợi ý tự động)
- en to cave in (Gợi ý tự động)
- ja 並ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 列に入る (Gợi ý tự động)
- en to line up (Gợi ý tự động)
- en form up (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- en be in a list of (Gợi ý tự động)
- zh 排队 (Gợi ý tự động)



Babilejo