en fall
Pronunciation: /fɔːl/
Bản dịch
- eo aŭtuno (Dịch ngược)
- eo defalo (Dịch ngược)
- eo fali (Dịch ngược)
- eo falo (Dịch ngược)
- eo malpliiĝi (Dịch ngược)
- eo malplikariĝo (Dịch ngược)
- eo pereo (Dịch ngược)
- ja 秋 (Gợi ý tự động)
- io autuno (Gợi ý tự động)
- en autumn (Gợi ý tự động)
- zh 秋 (Gợi ý tự động)
- zh 秋天 (Gợi ý tự động)
- en decline (Gợi ý tự động)
- en downfall (Gợi ý tự động)
- en drop (Gợi ý tự động)
- ja 離れ落ちること (Gợi ý tự động)
- ja 脱落すること (Gợi ý tự động)
- ja 離脱すること (Gợi ý tự động)
- sa नम् (Gợi ý tự động)
- ja 落ちる (Gợi ý tự động)
- ja 落下する (Gợi ý tự động)
- ja 倒れる (Gợi ý tự động)
- ja 転ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 降る (Gợi ý tự động)
- ja 滅びる (Gợi ý tự động)
- io falar (Gợi ý tự động)
- io krular (Gợi ý tự động)
- en to drop (Gợi ý tự động)
- en topple (Gợi ý tự động)
- zh 落 (Gợi ý tự động)
- zh 掉了 (Gợi ý tự động)
- zh 落下 (Gợi ý tự động)
- zh 跌倒 (Gợi ý tự động)
- ja 落下 (Gợi ý tự động)
- ja 転落 (Gợi ý tự động)
- ja 転倒 (Gợi ý tự động)
- ja 没落 (Gợi ý tự động)
- ja 滅亡 (Gợi ý tự động)
- ja 落ちること (Gợi ý tự động)
- ja 落下すること (Gợi ý tự động)
- ja 倒れること (Gợi ý tự động)
- ja 転ぶこと (Gợi ý tự động)
- ja 降ること (Gợi ý tự động)
- ja 滅びること (Gợi ý tự động)
- ja 減る (Gợi ý tự động)
- ja 弱まる (Gợi ý tự động)
- io diminutar (Gợi ý tự động)
- en to abate (Gợi ý tự động)
- en decrease (Gợi ý tự động)
- en diminish (Gợi ý tự động)
- en shrink (Gợi ý tự động)
- ja 落命 (Gợi ý tự động)
- ja 死去 (Gợi ý tự động)
- ja 破滅 (Gợi ý tự động)
- ja 消滅 (Gợi ý tự động)
- en destruction (Gợi ý tự động)
- en doom (Gợi ý tự động)
- en perdition (Gợi ý tự động)
- en ruin (Gợi ý tự động)
- en wreck (Gợi ý tự động)
- ja 死ぬこと (Gợi ý tự động)
- ja 消えること (Gợi ý tự động)
- ja 滅亡すること (Gợi ý tự động)



Babilejo