Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fal/il/o
Cách phát âm bằng kana:

eo falilo

Từ mục chính:
fal/i
Cấu trúc từ:
fal/il/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) falilo

Bản dịch

eo falila

Cấu trúc từ:
fal/il/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) falila

Bản dịch

eo falili

Cấu trúc từ:
fal/il/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo falile

Cấu trúc từ:
fal/il/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) falile

Bản dịch

eo fali

Từ mục chính:
fal/i
Cấu trúc từ:
fal/i
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo falo

Từ mục chính:
fal/i
Cấu trúc từ:
fal/o
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Substantivo (-o) falo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fala

Cấu trúc từ:
fal/a
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adjektivo (-a) fala

Bản dịch

eo fale

Cấu trúc từ:
fal/e
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adverbo (-e) fale

Bản dịch

(?) falilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,325,216 inferencoj, 0.639 CPU-sekundoj en 1.122 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog