Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo falaropo

Cấu trúc từ:
falarop/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァラロー
Substantivo (-o) falaropo

Bản dịch

eo falaropa

Cấu trúc từ:
falar/op/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァラロー
Adjektivo (-a) falaropa

Bản dịch

eo falarope

Cấu trúc từ:
falar/op/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァラロー
Adverbo (-e) falarope

Bản dịch

eo falar/?

falaro

Từ chứa gốc "falar"

io falar

Bản dịch

  • eo fali (Dịch ngược)
  • sa नम् (Gợi ý tự động)
  • ja 落ちる (Gợi ý tự động)
  • ja 落下する (Gợi ý tự động)
  • ja 倒れる (Gợi ý tự động)
  • ja 転ぶ (Gợi ý tự động)
  • ja 降る (Gợi ý tự động)
  • ja 滅びる (Gợi ý tự động)
  • io krular (Gợi ý tự động)
  • en to drop (Gợi ý tự động)
  • en fall (Gợi ý tự động)
  • en topple (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 掉了 (Gợi ý tự động)
  • zh 落下 (Gợi ý tự động)
  • zh 跌倒 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
falarop/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァラロー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 934,444 inferencoj, 0.306 CPU-sekundoj en 1.130 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog