Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fakultat/e
Cách phát âm bằng kana:
ァクター

eo fakultate

Cấu trúc từ:
fakultat/e
Cách phát âm bằng kana:
ァクター
Adverbo (-e) fakultate

Bản dịch

eo fakultata

Cấu trúc từ:
fakultat/a
Cách phát âm bằng kana:
ァクター

Bản dịch

eo fakultati

Cấu trúc từ:
fakultat/i
Cách phát âm bằng kana:
ァクターティ
Infinitivo (-i) de verbo fakultati

Bản dịch

eo fakultato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fakultat/o
Cách phát âm bằng kana:
ァクター
Substantivo (-o) fakultato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io fakultato

Bản dịch

eo fakulto

Cấu trúc từ:
fak/ul/to
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) fakulto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) fakultate

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,227,007 inferencoj, 0.613 CPU-sekundoj en 0.656 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog