Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fakultatano

Cấu trúc từ:
fakultat/a/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァクター
Substantivo (-o) fakultatano

Bản dịch

eo fakultato

Cấu trúc từ:
fakultat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァクター
Thẻ:
Substantivo (-o) fakultato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fakultata

Cấu trúc từ:
fakultat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァクター

Bản dịch

eo fakultati

Cấu trúc từ:
fakultat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ァクターティ

Bản dịch

eo fakultate

Cấu trúc từ:
fakultat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァクター
Adverbo (-e) fakultate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fakultat/a/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァクター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,439,303 inferencoj, 0.644 CPU-sekundoj en 0.665 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog