Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
fak/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
fak/u/lo
Prononco per kanaoj:
クー

eo fakulo

Từ mục chính:
fak/o
Cấu trúc từ:
fak/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
fak/u/lo
Prononco per kanaoj:
クー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo -fakulo

Cấu trúc dự đoán:
-/fak/ul/o-/fak/u/lo
Prononco per kanaoj:
- フクー

Từ đồng nghĩa

eo fako

Từ mục chính:
fak/o
Cấu trúc từ:
fak/o
Prononco per kanaoj:
ァー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io fako

Bản dịch

eo faka

Từ mục chính:
fak/o
Cấu trúc từ:
fak/a
Prononco per kanaoj:
ァー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) fakulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog