eo fakturi
Cấu trúc từ:
faktur/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァクトゥーリ
Infinitivo (-i) de verbo fakturi
Bản dịch
- ja 仕切状を作成する pejv
- ja 請求する pejv
- en to bill ESPDIC
- en invoice ESPDIC
- eo fakturo (Gợi ý tự động)
- es factura (Gợi ý tự động)
- es factura (Gợi ý tự động)
- fr facture (Gợi ý tự động)
- nl factuur f (Gợi ý tự động)
- eo fakturi (Gợi ý tự động)
- fr facturer (Gợi ý tự động)
- nl factureren (Gợi ý tự động)
- en bill (Dịch ngược)



Babilejo