eo faksimila redaktado
Cấu trúc từ:
faksimila redaktado ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァクスィミーラ▼ レダクタード
Bản dịch
- en WYSIWYG ESPDIC
- en what you see is what you get ESPDIC
- eo vidate-vidote (Gợi ý tự động)
- eo faksimila redaktado (Gợi ý tự động)
- fr tel écran - tel écrit (Gợi ý tự động)
- nl WYSIWYG (Gợi ý tự động)
- en WYSIWYG editing (Dịch ngược)



Babilejo