eo faksilo
Cấu trúc từ:
faks/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァクスィーロ▼
Substantivo (-o) faksilo
Bản dịch
- ja ファックス機 pejv
- eo telekopiilo pejv
- en fax machine ESPDIC
- eo faksilo (Gợi ý tự động)
- en fax (machine) (Gợi ý tự động)
- en fax (device) (Dịch ngược)



Babilejo