Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
faks/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
サー

eo faksado

Cấu trúc từ:
faks/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
サー
Substantivo (-o) faksado

Bản dịch

eo faksi

Cấu trúc từ:
faks/i
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

eo fakso

Cấu trúc từ:
faks/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) fakso

Bản dịch

eo faksa

Cấu trúc từ:
faks/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) faksa

Bản dịch

eo fakse

Cấu trúc từ:
faks/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) fakse

Bản dịch

(?) faksado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,456,237 inferencoj, 0.498 CPU-sekundoj en 0.614 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog