eo fakaro
Cấu trúc từ:
fak/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァカーロ
Bản dịch
- ja 整理棚 pejv
- ja 仕切り棚 pejv
- en file ESPDIC
- en files ESPDIC
- en pigeonholes ESPDIC
- eo enarkivigi (Gợi ý tự động)
- eo dosiero (Gợi ý tự động)
- eo fajlo Evitenda (Gợi ý tự động)
- es archivo (Gợi ý tự động)
- es archivo (Gợi ý tự động)
- fr fichier (Gợi ý tự động)
- nl bestand n (Gợi ý tự động)



Babilejo