eo fajrobrigadano
Cấu trúc từ:
fajr/o/brigad/an/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァイロブリガダーノ
Substantivo (-o) fajrobrigadano
Bản dịch
- ja 消防隊員 pejv
- eo fajrobrigadisto pejv
- en fire fighter ESPDIC
- ja 消防士 (Gợi ý tự động)
- en firefighter (Gợi ý tự động)
- en fireman (Gợi ý tự động)
- eo brulestingisto (Dịch ngược)
- eo fajrestingisto (Dịch ngược)
- ja 火消し (Gợi ý tự động)



Babilejo