eo fajenc/o
fajenco
Cấu trúc từ:
fajenc/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァイェンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) fajenco
Bản dịch
- ja 陶土 pejv
- eo fajencaĵo pejv
- en crockery ESPDIC
- en earthenware ESPDIC
- en pottery ESPDIC
- zh 瓷料 Verda Reto
- zh 陶土 Verda Reto
- ja ファイアンス陶器 (Gợi ý tự động)
- ja ファエンツァ焼 (Gợi ý tự động)
- ja 陶器 (一般に) (Gợi ý tự động)
- en china (Gợi ý tự động)
- en faience (Gợi ý tự động)



Babilejo