en failure
Pronunciation:
Bản dịch
- eo paneo Komputeko
- eo malsukceso Telegramo
- es error Komputeko
- es error Komputeko
- fr défaillance Komputeko
- nl fout m, f Komputeko
- ja 停止 (故障による) (Gợi ý tự động)
- ja 停船 (縮帆して) (Gợi ý tự động)
- ja クラッシュ (Gợi ý tự động)
- en breakdown (Gợi ý tự động)
- en failure (Gợi ý tự động)
- en fault (Gợi ý tự động)
- en malfunction (Gợi ý tự động)
- zh 暂停前进 (Gợi ý tự động)
- zh 停车 (Gợi ý tự động)
- zh 抛锚 (Gợi ý tự động)
- ja 失敗 (Gợi ý tự động)
- ja 挫折 (Gợi ý tự động)
- io nesuceso (Gợi ý tự động)
- en abortion (Gợi ý tự động)
- eo aborto (Dịch ngược)
- eo bankroto (Dịch ngược)
- eo fiasko (Dịch ngược)
- eo malplenumo (Dịch ngược)
- eo malprospero (Dịch ngược)
- eo malsukcesego (Dịch ngược)
- eo misfino (Dịch ngược)
- ja 流産 (Gợi ý tự động)
- en miscarriage (Gợi ý tự động)
- ja 破産 (Gợi ý tự động)
- en bankruptcy (Gợi ý tự động)
- ja 大失敗 (Gợi ý tự động)
- ja 大しくじり (Gợi ý tự động)
- io fiasko (Gợi ý tự động)
- en fiasco (Gợi ý tự động)
- ja 背くこと (Gợi ý tự động)
- ja 違反すること (Gợi ý tự động)
- ja 衰微 (Gợi ý tự động)
- ja 衰退 (Gợi ý tự động)
- ja 行き詰まり (Gợi ý tự động)
- en adversity (Gợi ý tự động)
- en reverse (Gợi ý tự động)
- en flop (Gợi ý tự động)
- en abnormal end (Gợi ý tự động)
- en abnormal termination (Gợi ý tự động)



Babilejo