en fail
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malsukcesi Translatewiki
- eo fiaski ipernity, Vim
- ja 失敗する (Gợi ý tự động)
- ja 挫折する (Gợi ý tự động)
- io faliar (m) (Gợi ý tự động)
- en to abort (Gợi ý tự động)
- en fail (Gợi ý tự động)
- en miscarry (Gợi ý tự động)
- zh 失败 (Gợi ý tự động)
- ja 大失敗する (Gợi ý tự động)
- ja 完全にしくじる (Gợi ý tự động)
- eo aborti (Dịch ngược)
- eo bankroti (Dịch ngược)
- eo malprosperi (Dịch ngược)
- eo manki (Dịch ngược)
- ja 流産する (Gợi ý tự động)
- ja 中止になる (Gợi ý tự động)
- io abortar (Gợi ý tự động)
- ja 破産する (Gợi ý tự động)
- io bankrotar (Gợi ý tự động)
- en to be bankrupt (Gợi ý tự động)
- en go broke (Gợi ý tự động)
- ja 危機に瀕している (Gợi ý tự động)
- ja 衰退している (Gợi ý tự động)
- ja 行き詰まっている (Gợi ý tự động)
- en to decline (Gợi ý tự động)
- en recede (Gợi ý tự động)
- ja 欠けている (Gợi ý tự động)
- ja 不足している (Gợi ý tự động)
- io mankar (Gợi ý tự động)
- en to be lacking (Gợi ý tự động)
- en be missing (Gợi ý tự động)
- en miss (Gợi ý tự động)
- zh 欠缺 (Gợi ý tự động)
- zh 缺少 (Gợi ý tự động)



Babilejo