Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fago

Cấu trúc từ:
fag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Thẻ:
Substantivo (-o) fago
Laŭ la Universala Vortaro: fr hêtre | en beech-tree | de Buche | ru букъ | pl buk.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo faga

Cấu trúc từ:
fag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adjektivo (-a) faga

Bản dịch

Ví dụ

eo fagi

Cấu trúc từ:
fag/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Bản dịch

eo fage

Cấu trúc từ:
fag/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adverbo (-e) fage

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 614,363 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog