Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fade

Cấu trúc từ:
fad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adverbo (-e) fade

Bản dịch

en fade

Pronunciation:

Bản dịch

eo fada

Cấu trúc từ:
fad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adjektivo (-a) fada

Bản dịch

eo fadi

Cấu trúc từ:
fad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ァーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fado

Cấu trúc từ:
fad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Substantivo (-o) fado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

en fado

Bản dịch

  • eo faduo (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
fad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 780,992 inferencoj, 0.280 CPU-sekundoj en 0.284 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog