en faculty
Bản dịch
- eo fakultatano (Dịch ngược)
- eo fakultato (Dịch ngược)
- eo fakulto (Dịch ngược)
- eo kapablo (Dịch ngược)
- ja 学部 (Gợi ý tự động)
- ja 学部教授会 (Gợi ý tự động)
- io fakultato (Gợi ý tự động)
- ja 能力 (Gợi ý tự động)
- ja 力量 (Gợi ý tự động)
- ja 才能 (Gợi ý tự động)
- ja 手腕 (Gợi ý tự động)
- en ability (Gợi ý tự động)
- en capability (Gợi ý tự động)
- en capacity (Gợi ý tự động)
- en competence (Gợi ý tự động)
- en competency (Gợi ý tự động)
- en skill (Gợi ý tự động)
- zh 能力 (Gợi ý tự động)



Babilejo