en factor
Pronunciation:
Bản dịch
- eo faktoro Komputada Leksikono, Christian Bertin
- nl factor m Komputeko
- ja 要因 (Gợi ý tự động)
- ja 因子 (Gợi ý tự động)
- ja ファクター (Gợi ý tự động)
- ja 因数 (Gợi ý tự động)
- ja 率 (Gợi ý tự động)
- ja 仲買人 (Gợi ý tự động)
- ja 代理業者 (Gợi ý tự động)
- io faktoro (Gợi ý tự động)
- en agent (Gợi ý tự động)
- en factor (Gợi ý tự động)
- en steward (Gợi ý tự động)



Babilejo