en faction
Bản dịch
- eo fakcio (Dịch ngược)
- eo frakcio (Dịch ngược)
- eo partio (Dịch ngược)
- eo sekto (Dịch ngược)
- ja 分数 (Gợi ý tự động)
- ja 留分 (Gợi ý tự động)
- ja 分派 (Gợi ý tự động)
- ja フラクション (Gợi ý tự động)
- io fraciono (Gợi ý tự động)
- en fraction (Gợi ý tự động)
- ja 党 (Gợi ý tự động)
- ja 政党 (Gợi ý tự động)
- ja 陣営 (Gợi ý tự động)
- ja 党派 (Gợi ý tự động)
- ja 当事者 (Gợi ý tự động)
- ja 勝負 (Gợi ý tự động)
- ja 競技 (Gợi ý tự động)
- io partio (Gợi ý tự động)
- io partiso (Gợi ý tự động)
- en party (Gợi ý tự động)
- en side (Gợi ý tự động)
- en game (Gợi ý tự động)
- en match (Gợi ý tự động)
- zh 政党 (Gợi ý tự động)
- zh 党 (Gợi ý tự động)
- zh 派对 (Gợi ý tự động)
- ja 宗派 (Gợi ý tự động)
- ja 教派 (Gợi ý tự động)
- ja 学派 (Gợi ý tự động)
- ja 派閥 (Gợi ý tự động)
- ja セクト (Gợi ý tự động)
- io sekto (Gợi ý tự động)
- en sect (Gợi ý tự động)



Babilejo