en facing
Bản dịch
- eo alfrontado (Dịch ngược)
- eo fronte al (Dịch ngược)
- eo vidalvide (Dịch ngược)
- en confrontation (Gợi ý tự động)
- ja ~に面して (Gợi ý tự động)
- en across from (Gợi ý tự động)
- en opposite to (Gợi ý tự động)
- ja 面と向かい合って (Gợi ý tự động)
- ja 対面で (Gợi ý tự động)
- en vis-à-vis (Gợi ý tự động)



Babilejo